评奖 píng jiǎng · bình tưởng Hán Việt: bình tưởng · Pinyin: píng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 评 (bình) + 奖 (tưởng)Pinyinpíng jiǎngHán Việtbình tưởngCấu tạo评 + 奖 · bình + tưởng nghĩa thành phần: bình + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评议赞美; 通过评比﹐对成绩优良的给予奖励。Tân Hoa Tự Điển 1.评议赞美。 2.通过评比﹐对成绩优良的给予奖励。