詗事 xiòng shì · huýnh sự Hán Việt: huýnh sự · Pinyin: xiòng shì Tổng quan Cấu tạo: 詗 (huýnh) + 事 (sự)Pinyinxiòng shìHán Việthuýnh sựCấu tạo詗 + 事 · huýnh + sự nghĩa thành phần: huýnh + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺探情况。Tân Hoa Tự Điển 1.刺探情况。