詗人 xiòng rén · huýnh nhân Hán Việt: huýnh nhân · Pinyin: xiòng rén Tổng quan Cấu tạo: 詗 (huýnh) + 人 (nhân)Pinyinxiòng rénHán Việthuýnh nhânCấu tạo詗 + 人 · huýnh + nhân nghĩa thành phần: huýnh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺探情报的人。Tân Hoa Tự Điển 1.刺探情报的人。