詗伺

xiòng cì huýnh tí

Hán Việt: huýnh tí · Pinyin: xiòng cì

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥探﹔探察; 指刺探的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窥探﹔探察。 2.指刺探的人。