詗候

xiòng hòu huýnh hậu

Hán Việt: huýnh hậu · Pinyin: xiòng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侦察﹔探询; 问候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侦察﹔探询。 2.问候。