詗扇 xiòng shàn · huýnh phiến Hán Việt: huýnh phiến · Pinyin: xiòng shàn Tổng quan Cấu tạo: 詗 (huýnh) + 扇 (phiến)Pinyinxiòng shànHán Việthuýnh phiếnCấu tạo詗 + 扇 · huýnh + phiến nghĩa thành phần: huýnh + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侦察扇惑。Tân Hoa Tự Điển 1.侦察扇惑。