詗報 xiòng bào · huýnh báo Hán Việt: huýnh báo · Pinyin: xiòng bào Tổng quan Cấu tạo: 詗 (huýnh) + 報 (báo)Pinyinxiòng bàoHán Việthuýnh báoCấu tạo詗 + 報 · huýnh + báo nghĩa thành phần: huýnh + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侦知情况后报告。Tân Hoa Tự Điển 1.侦知情况后报告。