詗破

xiòng pò huýnh phá

Hán Việt: huýnh phá · Pinyin: xiòng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 识破。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.识破。