詞傳 cí chuán · từ truyện Hán Việt: từ truyện · Pinyin: cí chuán Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 傳 (truyện)Pinyincí chuánHán Việttừ truyệnCấu tạo詞 + 傳 · từ + truyện nghĩa thành phần: từ + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说﹔传奇。Tân Hoa Tự Điển 1.传说﹔传奇。