詞目

cí mù từ mục

Hán Việt: từ mục · Pinyin: cí mù

Tổng quan

từ chính trong từ điển | mục từ | thuật ngữ

Cấu tạo: (từ) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ chính trong từ điển | mục từ | thuật ngữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词林名目﹐指诰策﹑书翰之事; 词语条目﹐即辞典中每一个注释的对象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词林名目﹐指诰策﹑书翰之事。 2.词语条目﹐即辞典中每一个注释的对象。

Eng

  • CC-CEDICT headword (in a dictionary)
  • Cihui headword (in a dictionary)