詞社 cí shè · từ xã Hán Việt: từ xã · Pinyin: cí shè Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 社 (xã)Pinyincí shèHán Việttừ xãCấu tạo詞 + 社 · từ + xã nghĩa thành phần: từ + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词人为填词而定期集聚的社团。Tân Hoa Tự Điển 1.词人为填词而定期集聚的社团。