詘乏

qū fá truất phạp

Hán Việt: truất phạp · Pinyin: qū fá

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (phạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困乏。语本《汉书.扬雄传下》﹕"展民之所诎﹐振民之所乏"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困乏。语本《汉书.扬雄传下》﹕"展民之所诎﹐振民之所乏"。