詘人

qū rén truất nhân

Hán Việt: truất nhân · Pinyin: qū rén

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使人屈服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使人屈服。