詘伸

qū shēn truất thân

Hán Việt: truất thân · Pinyin: qū shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈曲和伸直。泛指举止﹑举动; 指随时代与情势的变化而或进或退﹐或动或止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲和伸直。泛指举止﹑举动。 2.指随时代与情势的变化而或进或退﹐或动或止。