詘體 qū tǐ · truất thể Hán Việt: truất thể · Pinyin: qū tǐ Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 體 (thể)Pinyinqū tǐHán Việttruất thểCấu tạo詘 + 體 · truất + thể nghĩa thành phần: truất + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲肢体。谓被绳索枷锁; 屈身拜伏。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲肢体。谓被绳索枷锁。 2.屈身拜伏。