詘信

qū xìn truất tín

Hán Việt: truất tín · Pinyin: qū xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"屈伸"。 2.弯曲和伸直。 3.指进退﹑出处随时﹑势而变化。