詘奸

qū jiān truất gian

Hán Việt: truất gian · Pinyin: qū jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黜退奸佞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黜退奸佞。