詘容

qū róng truất dung

Hán Việt: truất dung · Pinyin: qū róng

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈辱容忍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈辱容忍。