詘志 qū zhì · truất chí Hán Việt: truất chí · Pinyin: qū zhì Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 志 (chí)Pinyinqū zhìHán Việttruất chíCấu tạo詘 + 志 · truất + chí nghĩa thành phần: truất + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓曲意迁就。Tân Hoa Tự Điển 1.谓曲意迁就。