詘意

qū yì truất ý

Hán Việt: truất ý · Pinyin: qū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背本意而妥协迁就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背本意而妥协迁就。