詘折 qū zhé · truất chiết Hán Việt: truất chiết · Pinyin: qū zhé Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 折 (chiết)Pinyinqū zhéHán Việttruất chiếtCấu tạo詘 + 折 · truất + chiết nghĩa thành phần: truất + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈曲; 压抑。Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲。 2.压抑。