詘指 qū zhǐ · truất chỉ Hán Việt: truất chỉ · Pinyin: qū zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 指 (chỉ)Pinyinqū zhǐHán Việttruất chỉCấu tạo詘 + 指 · truất + chỉ nghĩa thành phần: truất + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降低身分﹐屈己下人; 弯着指头计算。Tân Hoa Tự Điển 1.降低身分﹐屈己下人。 2.弯着指头计算。