詘法 qū fǎ · truất pháp Hán Việt: truất pháp · Pinyin: qū fǎ Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 法 (pháp)Pinyinqū fǎHán Việttruất phápCấu tạo詘 + 法 · truất + pháp nghĩa thành phần: truất + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放宽刑法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放宽刑法。