詘勝

qū shèng truất thắng

Hán Việt: truất thắng · Pinyin: qū shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即屈胜梯。古代守城战具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即屈胜梯。古代守城战具。