詘膝 qū xī · truất tất Hán Việt: truất tất · Pinyin: qū xī Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 膝 (tất)Pinyinqū xīHán Việttruất tấtCấu tạo詘 + 膝 · truất + tất nghĩa thành phần: truất + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下跪。喻归顺﹑投降。Tân Hoa Tự Điển 1.下跪。喻归顺﹑投降。