詘節 qū jié · truất tiết Hán Việt: truất tiết · Pinyin: qū jié Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 節 (tiết)Pinyinqū jiéHán Việttruất tiếtCấu tạo詘 + 節 · truất + tiết nghĩa thành phần: truất + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈己下人﹐降心相从。Tân Hoa Tự Điển 1.屈己下人﹐降心相从。