詘道

qū dào truất đạo

Hán Việt: truất đạo · Pinyin: qū dào

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓某种主张无法实行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓某种主张无法实行。