譯學 yì xué · dịch học Hán Việt: dịch học · Pinyin: yì xué Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 學 (học)Pinyinyì xuéHán Việtdịch họcCấu tạo譯 + 學 · dịch + học nghĩa thành phần: dịch + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻译之学。Tân Hoa Tự Điển 1.翻译之学。