詒後 yí hòu · di hậu Hán Việt: di hậu · Pinyin: yí hòu Tổng quan Cấu tạo: 詒 (di) + 後 (hậu)Pinyinyí hòuHán Việtdi hậuCấu tạo詒 + 後 · di + hậu nghĩa thành phần: di + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓传之后代。Tân Hoa Tự Điển 1.谓传之后代。