詒翼

yí yì di dực

Hán Việt: di dực · Pinyin: yí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹诒燕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹诒燕。