詒譏

yí jī di ki

Hán Việt: di ki · Pinyin: yí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被人耻笑﹐留下笑柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被人耻笑﹐留下笑柄。