詒試

yí shì di thí

Hán Việt: di thí · Pinyin: yí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言″骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言″骗。