詒謀 yí móu · di mưu Hán Việt: di mưu · Pinyin: yí móu Tổng quan Cấu tạo: 詒 (di) + 謀 (mưu)Pinyinyí móuHán Việtdi mưuCấu tạo詒 + 謀 · di + mưu nghĩa thành phần: di + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诒燕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诒燕。