试经

thí kinh

Hán Việt: thí kinh

Tổng quan

thí kinh (雜語)讀經之試驗也。禪林之語。☸

Cấu tạo: (thí) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thí kinh (雜語)讀經之試驗也。禪林之語。☸