試鏡

shì jìng thí kính

Hán Việt: thí kính · Pinyin: shì jìng

Tổng quan

diễn thử | thử vai | thi tuyển vai | thử giọng

Cấu tạo: (thí) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn thử | thử vai | thi tuyển vai | thử giọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 導演挑選演員時,先進行表演考試,並拍攝其表演過程,然後放映出來以觀看演員的儀態、演技等是否合乎導演的要求,此過程稱為「試鏡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍影视片挑选演员时,先让候选人拍摄一些镜头,以确定是否适合所扮演的角色:首次~即被选中。

Eng

  • CC-CEDICT to take a screen test|to audition|screen test|audition|tryout
  • Cihui to take a screen test; to audition; screen test; audition; tryout