詩傳

shī chuán thi truyện

Hán Việt: thi truyện · Pinyin: shī chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗经》的注解; 《诗经》的注本; 指《诗经》和《春秋三传》; 诗的总集。清王昶有《湖海诗传》四十六卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗经》的注解。 2.《诗经》的注本。 3.指《诗经》和《春秋三传》。 4.诗的总集。清王昶有《湖海诗传》四十六卷。