詩劇 thi kịch Hán Việt: thi kịch Tổng quan thi kịch: kịch thơ Cấu tạo: 詩 (thi) + 劇 (kịch)Hán Việtthi kịchCấu tạo詩 + 劇 · thi + kịch nghĩa thành phần: thi + kịch Nghĩa ViệtCihui thi kịch: kịch thơEngCihui 詩劇 shījù n. drama in verse