詩聲

shī shēng thi thanh

Hán Việt: thi thanh · Pinyin: shī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代诗歌的词和曲调; 作诗的名声; 吟诗的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代诗歌的词和曲调。 2.作诗的名声。 3.吟诗的声音。