詩學

shī xué thi học

Hán Việt: thi học · Pinyin: shī xué

Tổng quan

thi pháp; luật thơ, thi học

Cấu tạo: (thi) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi pháp; luật thơ, thi học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做诗论诗的学问﹔研究诗歌创作规律的著作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做诗论诗的学问﹔研究诗歌创作规律的著作。

Eng

  • Cihui 詩學 shīxué n. poetics; poetry