詩牀

shī chuáng thi sàng

Hán Việt: thi sàng · Pinyin: shī chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗人坐卧的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗人坐卧的用具。