詩狂 shī kuáng · thi cuồng Hán Việt: thi cuồng · Pinyin: shī kuáng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 狂 (cuồng)Pinyinshī kuángHán Việtthi cuồngCấu tạo詩 + 狂 · thi + cuồng nghĩa thành phần: thi + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狂放不羁的诗人。Tân Hoa Tự Điển 1.狂放不羁的诗人。