詩郵 shī yóu · thi bưu Hán Việt: thi bưu · Pinyin: shī yóu Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 郵 (bưu)Pinyinshī yóuHán Việtthi bưuCấu tạo詩 + 郵 · thi + bưu nghĩa thành phần: thi + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄诗酬和的信函。Tân Hoa Tự Điển 1.寄诗酬和的信函。