詩風

shī fēng thi phong

Hán Việt: thi phong · Pinyin: shī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗歌的风格和形式。亦指一定历史时期中﹐诗歌创作的倾向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗歌的风格和形式。亦指一定历史时期中﹐诗歌创作的倾向。

Eng

  • Cihui 詩風 shīfēng n. style of poetry