诙优 huī yōu·khôi ưu Hán Việt: khôi ưu · Pinyin: huī yōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谐谑。 Cấu tạo: 詼 (khôi) + 優 (ưu)Pinyinhuī yōuHán Việtkhôi ưuCấu tạo詼 + 優 · khôi + ưu nghĩa thành phần: khôi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谐谑。 Từ liên quan Gần nghĩa优于 · 优伶 · 优先 · 优劣 · 优势 · 优化 · 优厚 · 优孟