詼怪

huī guài khôi quái

Hán Việt: khôi quái · Pinyin: huī guài

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"诙怪"; 诙谐诡异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诙怪"。 2.诙谐诡异。