詼謔
khôi hước
Hán Việt: khôi hước · Pinyin: huī xuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏谑﹐开玩笑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏谑﹐开玩笑。
Eng
- Cihui 詼謔 uīxuè v. 1. joke; jest 2. ridicule
Hán Việt: khôi hước · Pinyin: huī xuè