詼達

huī dá khôi đạt

Hán Việt: khôi đạt · Pinyin: huī dá

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诙谐豁达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诙谐豁达。