誠讜

chéng dǎng thành đảng

Hán Việt: thành đảng · Pinyin: chéng dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠直; 指忠直的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠直。 2.指忠直的言论。