话绪

thoại tự

Hán Việt: thoại tự

Tổng quan

tâm lý lúc nói chuyện。說話、言談時的心緒。

Cấu tạo: (thoại) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm lý lúc nói chuyện。說話、言談時的心緒。