話輪 thoại luân Hán Việt: thoại luân Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 輪 (luân)Hán Việtthoại luânCấu tạo話 + 輪 · thoại + luân nghĩa thành phần: thoại + luân Nghĩa EngCihui 話輪 uàlún n. <lg.> turn